Tờ khai xin Visa Canada

Xin visa Canada luôn không bao giờ dễ, đặc biệt là với người xin visa Canada lần đầu hoặc hồ sơ không đủ mạnh, không chứng minh được tính ràng buộc để trở về Việt Nam. Ngoài ra, việc hoàn thành mẫu đơn xin visa Canada không phải là công việc dễ dàng, vì ngoài trung thực, bạn còn phải điền sao cho các thông tin trong tờ khai có tính logic.

Vậy trong bài viết này, Vina Express sẽ hướng dẫn bạn cách điền tờ khai xin visa Canada chi tiết nhất cho từng loại theo yêu cầu của Đại sứ quán.

1. Tờ khai xin visa Canada là gì? Tại sao phải điền tờ khai xin visa Canada

Tờ khai xin visa Canada là 1 trong những mẫu giấy tờ bắt buộc khi xin visa Canada du lịch, công tác, thăm thân, du học hoặc xin visa Canada dịnh cư thì đều cấn đến

Tờ khai cũng là cơ sở để giúp Đại sứ quán có thể nắm bắt được những thông tin cơ bản về người xin visa, vì vậy bạn cần khai càng chi tiết càng tốt để thời gian duyệt thị thực Canada ngắn nhất có thể. Thiếu tờ khai tất nhiên bạn không thể xin visa Canada thành công được.

2. Các mẫu đơn xin visa Canada hiện nay

Điều đầu tiên khi xin visa Canada đó là bạn cần xác định loại thị thực mình cần xin là gì và tìm kiếm mẫu đơn phù hợp với loại thị thực đó.

Hiện nay có các mẫu đơn xin visa là:

  • Mẫu đơn xin du học Canada: Mẫu IMM 1294; Mẫu IMM 5645 hoặc IMM 5707
  • Mẫu đơn giám hộ cho học sinh dưới 18 tuổi: Mẫu IMM 5646
  • Mẫu đơn ủy quyền: Mẫu IMM 5476
  • Mẫu đơn xin visa du lịch Canada: Đơn xin thị thực tạm trú IMM 5257; Mẫu  IMM 5645 hoặc IMM 5707

*Lưu ý:

  • Chữ ký trên mẫu đơn phải trùng với chữ ký trên hộ chiếu cung cấp cho cơ quan lãnh sự.
  • Trừ hộ chiếu và các loại giấy tờ đã có bản song ngữ, các giấy tờ khác đều phải đều phải được dịch thuật và có công chứng của Sở Tư Pháp.
  • Các mẫu xin Visa phải sử dụng bản mới nhất

Trong đó, phổ biến và được sử dụng nhiều nhất là form IMM5257 và IMM 5645. Dù bạn nộp hồ sơ giấy xin visa Canada hay nộp hồ sơ xin visa Canada online , thì bạn cũng đều phải hoàn thành 2 form khai này.

Lưu ý trước khi điền form IMM5257 và IMM 564:

  • 2 form này đều được khai trực tiếp trên máy tính, nên bạn phải đảm bảo máy bạn có phần mềm Adobe Ccrobat Reader phù hợp để có thể khai.
  • Tất cả các thông tin khai trên các tờ khai này phải trung thực và logic với bồ hộ sơ xin visa Canada mà bạn có.

Giờ thì hãy cùng Vina Express khám phá ngay các điền hai form khai xin visa Canada này nhé!

3. Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada Form IMM5257

Trước khi điền tờ khai này, bạn cần lưu ý như sau:

  • Họ tên: Điền như trên hộ chiếu
  • Ngày tháng: Điền theo định dạng Năm/tháng/ngày (năm đủ 4 chữ số, ngày và tháng đủ 2 chữ số)
  • Trong tờ khai, trường thông tin màu đỏ tức là trường thông tin bắt buộc.

Và dưới đây là hướng dẫn điền form khai visa Canada (Form IMM 5257) chi tiết:

Tờ khai xin visa Canada visana3

Mẫu tờ khai xin visa Canada này bao gồm 12 phần:

Phần 1: Thông tin về visa Canada

Ở phần này bạn chọn ngôn ngữ điền tờ khai là tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Ngoài ra, bạn chọn loại visa cần xin là “Visitor visa” (Visa ngắn hạn mục đích du lịch) hoặc “Transit visa” (visa quá cảnh).

Phần 2: Personal Details – thông tin cá nhân.

Hãy điền đầy đủ các nội dung sau:

  • Family name – Họ; Given Name – Tên đệm và tên;
  • Have you ever used any other name – Bạn có từng dùng tên gọi nào khác không. Bắt buộc bạn phải tích chọn No (Không), hoặc Yes (Có). Nếu có, bạn điền thông tin và 2 ô bên dưới. Nếu không bạn bỏ qua và đi đến các thông tin tiếp theo.
  • Sex – Giới tính; Date of birth: Ngày sinh;
  • Place of birth – Nơi sinh. Trong phần này có 2 mục là:
    • City/Town – Tỉnh/Thị trấn;
    • Country or Territory – Quốc gia hoặc Lãnh thổ;
  • Citizenship – Quốc tịch: Chọn Vietnam từ ô tương ứng;
  • Current country or territory of residence – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đang cư trú. Trong phần này bạn điền thông tin về:
    • Country or territory – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
    • Status – Trạng thái: Chọn mục tương ứng, bao gồm:
      • Citizen – Công dân
      • Permanent resident – Thường trú nhân
      • Visitor – Khách du lịch
      • Worker – Người lao động
      • Student – Học sinh/sinh viên
      • Other – Khác
  • Protected Person – Người được bảo hộ
  • Refugee claimant – Người xin tị nạn
  • Country or territory – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khi xin visa Canada. Trong ô này, bạn tích chọn No (Không) nếu không giống với Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đang cư trú, và điền thông tin cụ thể, còn nếu giống bạn chọn Yes (Có) và bỏ qua các ô cần điền.
  • Your current marital status – Tình trạng hôn nhân hiện nay. Ở ô này bạn chọn mục tương ứng, và nếu đã kết hôn, bạn điền ngày kết hôn vào ô bên cạnh cùng thông tin vợ/chồng.
  • Have you ever previously been married or in a common-law relationship? – Trước đây bạn đã từng kết hôn chưa. Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).

Phần 3: Language – Ngôn ngữ

Hãy chọn các ngôn ngữ mà bạn biết:

  • Native language/Mother tongue – Tiếng mẹ đẻ;
  • Are you able to communicate in English and/or French? – Bạn có thể giao tiếng bằng tiếng Anh /hoặc tiếng Pháp không;
  • Have you taken a test from a designated testing agency to assess your proficiency in English or French – Bạn đã bao giờ thi đánh giá khả năng tiếng Anh tại tiếng Pháp tại một tổ chức thi được chỉ định chưa. Mục này, bạn chọn No (Chưa), hoặc Yes (Rồi).

Phần 4: Passport – Phần thông tin hộ chiếu yêu cầu đương đơn cung cấp

  • Passport number – Số hộ chiếu;
  • Country or Territory of issue – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cấp;
  • Issue date – Ngày cấp; Expiry date – Ngày hết hạn;
  • For this trip, you will use a passport issued by the Ministry of Foreign Affairs in Taiwan that include your personal identification number? – Trong chuyến du lịch này, bạn sẽ sử dụng hộ chiếu do Bộ Ngoại giao Đài Loan cấp có cả số nhận diện cá nhân phải không. Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).
  • For this trip, you will use a National Israeli passport? – Trong chuyến du lịch này, bạn sẽ sử dụng hộ chiếu quốc gia Israel phải không. Mục này, bạn chọn No (Không), hoặc Yes (Có).

Phần 5: National Identity Document – Giấy tờ tùy thân quốc gia

Hãy trả lời câu hỏi “Do you have a national identity document” – Bạn có giấy tờ tùy thân không? Nếu có, chọn Yes và điền thông tin lên quan, nếu không chọn No và không phải điền các thông tin bên dưới.

Phần 6: US PR Card – Thẻ Thường trú nhân Mỹ

Nếu bạn có thẻ thường trú nhân Mỹ hợp pháp và thẻ xanh còn hiệu lực, hãy chọn Yes (Có) và điền thông tin liên quan bên dưới. Nếu không, hãy chọn No (Không)

Phần 7: Contact information – Thông tin liên hệ

Phần này bạn điền thông tin:

  • Current mailing address – Địa chỉ nhận thư, bao gồm:
    • Street name – Tên đường/phố
    • City/town – Thành phố/Thị trấn
    • Country or Territory – Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
  • Residential address – Địa chỉ cư trú. Nếu giống với địa chỉ nhận thư, chọn Yes và không phải điền thông tin bên dưới. Nếu khác, chọn No và điền thông tin bên dưới.

Phần 8: Details of visit to Canada – Chi tiết chuyến thăm Canada

Phần này bao gồm các thông tin:

  • Purpose of my visit – Mục đích chuyến đi. Bạn chọn mục tương ứng từ danh sách có sẵn;
  • Indicate how long you plan to stay – Thời gian lưu trú dự kiến: From (từ ngày) to (đến ngày);
  • Name, address and relationship with any persons(s) or institution(s) will visit – Tên, địa chỉ và mối quan hệ với người hoặc tổ chức sẽ đến thăm.

Phần 9: Education – Trình độ giáo dục

Phần này bạn trả lời câu hỏi Have you had any post secondary education (including university, college or apprenticeship training)? – Bạn đã từng học đại học, cao đẳng, học nghề chưa? – Nếu Chưa, bạn chọn No và bỏ qua mục bên dưới, nếu đã, bạn chọn Yes, và điền các thông tin bên dưới.

Phần 10: Employment – Việc làm

Phần này để bạn nói chi tiết về quá trình làm việc, bao gồm:

  • From – To – Từ ngày … đến ngày;
  • Current activity/Occupation – Nghề nghiệp hiện nay;
  • Company/Employer/Facility name – Công ty;
  • City/Town – Thành phố/ thị trấn;
  • Country or Territory – Quốc gia hoặc Vùng lãnh thổ;

Phần 11: Background information – Thông tin cơ sở

Đây là phần thông tin bắt buộc với những người đủ 18 tuổi trở lên.

Phần 12: Signature – Ký tên

Như vậy, Vina Express đã cùng bạn hoàn thành toàn bộ các bước để điền tờ khai xin visa Canada form IMM5257. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc điền tờ khai này, hãy liên hệ với Vina Express theo hotline 07787 11 234 để được hướng dẫn cụ thể.

4. Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada Form IMM5645

Trước khi điền tờ khai này, bạn phải lưu ý các vấn đề sau:

  • Tất cả tên trong tờ khai đều phải điền bằng tiếng Anh và tiếng Việt có dấu;
  • Phải khai đầy đủ thông tin về TẤT CẢ các thành viên trong gia đình, dù cho thành viên đó có đi cùng bạn hay không;
  • Nếu phần diện tích để điền không đủ, bạn hoàn toàn có thể in một trang bổ sung có phần phù hợp để hoàn thành và nộp kèm Tờ khai này;
  • Định dạng ngày tháng trong đơn phải là định dạng Năm/tháng/ngày (năm đủ 4 chữ số, ngày và tháng đủ 2 chữ số)
Tờ khai xin visa Canada visana4

Bây giờ là phần điền tờ khai thông tin gia đình khi xin visa Canada (Form IMM5645). Tờ khai thông tin gia đình để xin visa Canada bao gồm 4 phần cụ thể như sau:

PHẦN A: Thông tin về đương đơn và các thành viên trong gia đình của đương đơn.

Phần này bao gồm các thông tin:

  • Full name – họ tên,
  • Relationship – Mối quan hệ với đương đơn,
  • Date of birth – Ngày sinh,
  • Country of birth – Quốc gia sinh – Việt Nam,
  • Marital Status – Tình trạng hôn nhân,
  • Present address – Địa chỉ hiện nay, nếu đã mất, ghi rõ thành phố và ngày mất,
  • Present Occupation – Nghề nghiệp hiện nay,
  • Will accompany you to Canada – Có đi cùng bạn đến Canada không: Trong phần này bạn tích chọn Yes (Có), hoặc No (không). Nếu chọn Yes, các thông tin cần điền tương ứng với ô Mối quan hệ với đương đơn đã có sẵn trong đơn, bao gồm:
    • Applicant – Đương đơn
    • Spouse or common-law partner – Vợ/chồng
    • Mother – Mẹ
    • Father – Bố
    • Nếu chưa có Vợ/chồng, bạn chỉ cần ký tên và ghi rõ ngày tháng ở cuối phần A.

PHẦN B: Thông tin về con cái

Phần này điền thông tin về tất cả con gái, con trai của bạn, kể cả con nuôi, con riêng của vợ/chồng, nếu có, không kể các con bao nhiêu tuổi.

Các nội dung thông tin cần điền tương tự như phần A.

Phần Mối quan hệ với đương đơn, bạn cần điền tiếng Anh như sau:

  • Son (Con trai),
  • Daughter (Con gái)
  • Adopted (Con nuôi)
  • Step child (Con riêng của vợ/chồng)
  • Nếu chưa có con đẻ, con nuôi và con riêng, bạn hãy đọc và ký tên và ô bên dưới cùng của phần B và ký tên, đề ngày tháng.

PHẦN C: Phần này để điền thông tin về anh/chị/em của bạn (kể cả anh/chị/em cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, hoặc anh/chị/em là con riêng của bố/mẹ).

Các nội dung thông tin cần điền tương tự như phần A.

Phần Mối quan hệ với đương đơn, bạn cần điền tiếng Anh như sau:

  • Brother (Anh/em trai),
  • Sister (Chị/em gái)
  • Half-brother (Anh/em trai cùng mẹ khác cha/cùng cha khác mẹ)
  • Half-sister (Chị/em gái cùng mẹ khác cha/cùng cha khác mẹ)
  • Stepbrother (Anh/em trai là con riêng của bố/mẹ)
  • Stepsister (Chị/em gái là con riêng của bố/mẹ)

PHẦN D: Xác nhận

Phần này dành để bạn xác nhận thông tin kê khai hoàn toàn chính xác, ký tên và ghi rõ ngày tháng.

Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc điền tờ khai form IMM5257 và IMM5645, hãy liên hệ với Vina Express theo hotline 07787 11 234 để được hướng dẫn cụ thể.

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết hướng dẫn điền tờ khai xin visa Canada, hy vọng sẽ hữu ích với bạn. Chúc bạn đậu visa Canada thành công và có chuyến đi an toàn, vui vẻ!

Để còn bất kỳ vấn đề gì cần hỗ trợ, bạn vui lòng điền vào form dưới đây để được Vina Express giải đáp thắc mắc nhanh chóng nhé!

Rate this post